| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 8,29 | +10,09% | +0,083% | +0,005% | -0,06% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 8,20 | +9,98% | +0,082% | +0,010% | -0,15% | 1,81 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 7,49 | +9,12% | +0,075% | +0,010% | -0,08% | 1,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 6,46 | +7,86% | +0,065% | +0,010% | -0,12% | 2,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,89 | +7,17% | +0,059% | +0,010% | -0,12% | 1,59 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 4,75 | +5,77% | +0,047% | -0,007% | +0,09% | 1,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 4,16 | +5,07% | +0,042% | +0,010% | -0,06% | 632,61 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,76 | +4,58% | +0,038% | +0,010% | -0,04% | 9,12 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 3,31 | +4,03% | -0,033% | +0,000% | +0,04% | 165,18 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 2,96 | +3,61% | +0,030% | +0,010% | -0,11% | 2,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 2,84 | +3,46% | +0,028% | +0,008% | -0,09% | 2,78 Tr | -- | |
BDOGE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM | 2,70 | +3,29% | -0,027% | -0,001% | +0,05% | 23,76 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 2,36 | +2,87% | -0,024% | +0,002% | -0,06% | 24,23 Tr | -- | |
BLTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM | 2,28 | +2,78% | -0,023% | +0,009% | -0,07% | 5,51 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 2,26 | +2,75% | -0,023% | +0,003% | -0,02% | 452,75 Tr | -- |